+86 13827272341

Máy co hơi nước thích ứng với những ngành công nghiệp nào và có những yêu cầu gì đối với màng co nhiệt

Ngày phát hành:2025-07-31

Máy co hơi nước, với đặc điểm 加熱均匀 (điện nhiệt đồng đều) và kết quả co ổn định của hơi, thích ứng với nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ đẹp mắt và tính kín của bao bọc cao; đồng thời, do môi trường làm việc là hơi ẩm nhiệt, nó cũng có yêu cầu cụ thể đối với chất liệu và hiệu suất của màng co nhiệt. Dưới đây là 说明 chi tiết:

I. Ngành công nghiệp thích ứng của máy co hơi nước

Lưu điểm cốt lõi của máy co hơi nước là sử dụng hơi ẩm nhiệt để làm màng co nhiệt co lại đồng đều, đặc biệt thích hợp với các 场景 (tình huống) đòi hỏi "không gấp rút、dính chặt、co ở nhiệt độ thấp". Các ngành ứng dụng chính bao gồm:


Ngành thực phẩm và đồ uống


  • Sản phẩm đóng chai/đóng lon: như nước khoáng, nước tinh khiết, đồ uống có ga, nước ép, bia, sản phẩm dairy (sữa chua, sữa tươi) v.v., dùng để co nhãn (nhãn thân chai dính chặt) hoặc bao bọc tập hợp nhiều chai (như bao bọc màng co ngoài của 6 chai đồ uống).
  • Thực phẩm đóng túi/đóng hộp: như mì tôm, đồ ăn vặt, thực phẩm đông lạnh v.v., thông qua bao bọc màng co để chống ẩm、chống bụi, đồng thời nâng cao độ gọn gàng của ngoại hình.
  • Đặc điểm: Ngành thực phẩm đòi hỏi độ an toàn của bao bọc cao, đặc tính nhiệt thấp của co hơi (so với máy co gió nhiệt có nhiệt độ thấp hơn) có thể giảm ảnh hưởng của nhiệt cao đến thực phẩm, 且收缩膜贴合紧密 (và màng co dính chặt), tránh ô nhiễm thứ hai.


Ngành hóa mỹ phẩm và mỹ phẩm


  • Sản phẩm đóng chai/lon: như dầu gội, sữa tắm, sản phẩm chăm sóc da, chất tẩy rửa, kem đánh răng v.v., dùng để co nhãn thân chai (đặc biệt là chai hình dạng bất thường, hơi có thể bao bọc bề mặt cong đồng đều) hoặc bao bọc tổ hợp (như co ngoài của bộ sản phẩm chăm sóc da).
  • Đặc điểm: Sản phẩm hóa mỹ chú trọng đến độ đẹp mắt của bao bọc, co hơi có thể tránh màng gấp rút、trắng đục, giữ hình ảnh nhãn rõ ràng, nâng cao cấp độ sản phẩm.


Ngành dược phẩm và y tế


  • Bao bọc thuốc: như viên thuốc đóng chai, viên nang, nước uống thuốc, thiết bị y tế (như ống tiêm, ống truyền dịch) v.v., dùng để co nhãn hoặc bao bọc vô trùng (màng co sau khi kín sẽ giảm vi khuẩn xâm nhập).
  • Đặc điểm: Ngành dược phẩm đòi hỏi nghiêm ngặt về tính kín và độ sạch của bao bọc, tính đồng đều của co hơi có thể đảm bảo màng dính hoàn toàn, 且设备易清洁 (và thiết bị dễ làm sạch), phù hợp với tiêu chuẩn GMP.


Ngành điện tử và kim loại


  • Sản phẩm điện tử nhỏ: như tai nghe, bộ sạc, pin, linh kiện điện tử v.v., thông qua bao bọc màng co để chống trầy xước、chống oxy hóa.
  • Các bộ phận kim loại: như dụng cụ nhỏ, đinh, phụ kiện v.v., màng co có thể cố định các bộ phận rời rạc, 便于运输和存储 (dễ vận chuyển và lưu trữ).
  • Đặc điểm: Co hơi không gây thiệt hại nhiệt cao cho sản phẩm (tránh linh kiện điện tử lão hóa do nhiệt cao), 且膜收缩后紧固性强 (và màng sau khi co có tính cố định mạnh), bảo vệ sản phẩm khỏi tác động lực bên ngoài.


Ngành rượu và quà tặng


  • Bao bọc rượu: như co nhãn thân chai của rượu trắng, rượu vang, rượu ngoại quốc (đặc biệt là chai thủy tinh, hơi có thể thích ứng với tính chịu nhiệt của thủy tinh) hoặc co ngoài hộp quà (nâng cao cấp độ quà tặng).
  • Bộ quà tặng: như hộp trà, hộp thực phẩm bổ sung v.v., màng co có thể cố định cấu trúc hộp quà, chống bụi chống ẩm, đồng thời giữ tính toàn vẹn của bao bọc.

II. Yêu cầu của máy co hơi nước đối với màng co nhiệt

Môi trường 加熱 (điện nhiệt) của máy co hơi nước là hơi ẩm nhiệt (nhiệt độ thường ở 100-150℃), khác với môi trường nhiệt khô của máy co gió nhiệt, do đó nó có yêu cầu cụ thể đối với chất liệu và hiệu suất của màng co nhiệt, bao gồm:


Khả năng thích ứng chất liệu


  • Ưu tiên chọn màng co nhiệt độ thấp: như POF (màng co nhiệt polyolefin), PE (màng co nhiệt polyetylen). Loại màng này có thể co hoàn toàn ở 100-130℃, thích ứng với môi trường nhiệt độ trung thấp của hơi; tránh sử dụng màng co nhiệt cao (như một số loại màng PVC, cần nhiệt độ trên 150℃, dễ co không hoàn toàn hoặc biến dạng trong môi trường hơi).
  • Tính chịu ẩm nhiệt: Màng cần co ổn định trong môi trường ẩm nhiệt, không tan hoại、không vỡ. Tính chịu ẩm nhiệt của màng POF、PE tốt hơn PVC (PVC khi gặp hơi nhiệt cao có thể phóng thích chất độc hại, 且易脆化 (và dễ vỡ)).


Tỷ lệ co và tính cân bằng


  • Tỷ lệ co vừa phải: Tỷ lệ co ngang thường cần 30%-50%, tỷ lệ co dọc 20%-40% (cụ thể điều chỉnh theo kích thước sản phẩm), đảm bảo màng có thể bao bọc sản phẩm chặt chẽ; tỷ lệ co quá thấp sẽ dẫn đến dính không chặt, quá cao 则易褶皱 (quá cao sẽ dễ gấp rút).
  • Cân bằng co ngang-dọc: Sự khác biệt giữa tỷ lệ co ngang và dọc không nên quá lớn (thường không vượt quá 10%), nếu không sẽ xuất hiện "co bên" hoặc "kéo dài dọc", dẫn đến biến dạng bao bọc.


Tính ổn định chịu nhiệt


  • Màng cần co ổn định ở nhiệt độ hơi (100-150℃), không tan chảy、không mùi khó chịu、không có chất tách ra (đặc biệt khi tiếp xúc với thực phẩm/được phẩm, cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn).
  • Đặc tính co nhiệt thấp: Tránh màng co sớm khi nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ hơi (như co ở nhiệt độ phòng) hoặc không co khi nhiệt độ cao hơn nhiệt độ hơi (cần kích hoạt bởi nhiệt cao).


Yêu cầu hiệu suất vật lý


  • Độ trong suốt và độ bóng: Sau khi co, bề mặt màng không được có lớp sương、không bong bóng, giữ độ trong suốt cao (như màng POF sau co có độ trong suốt lên đến trên 90%), đảm bảo nhãn sản phẩm hoặc ngoại hình có thể nhìn rõ ràng.
  • Độ dẻo và độ mạnh: Sau khi co, màng cần có 一定韧性 (một độ dẻo nhất định) (kháng xé rời), tránh vỡ do va chạm trong quá trình vận chuyển; đồng thời bề mặt 光滑 (trơn), không có gai, tránh xước sản phẩm.
  • Độ đồng đều độ dày: Sai số độ dày của màng cần ≤5% (như độ dày thiết kế 20μm, sai số thực tế không vượt quá 1μm), nếu không, 局部厚度过厚 (độ dày cục bộ quá dày) sẽ co không hoàn toàn, quá mỏng 则易破裂 (quá mỏng sẽ dễ vỡ).


Tuân thủ ngành


  • Ngành thực phẩm/được phẩm: Màng co cần tuân thủ tiêu chuẩn vật liệu tiếp xúc thực phẩm (như FDA, GB 4806.7)、tiêu chuẩn vật liệu bao bọc dược phẩm (như tiêu chuẩn YBB), không có chất phụ gia、kim loại nặng v.v. chất độc hại tách ra.
  • Yêu cầu bảo vệ môi trường: Một số ngành (như thị trường Châu Âu-Mỹ) đòi hỏi màng co có thể phân hủy (như màng 复合 (hợp chất) PBAT/PLA) hoặc tái sử dụng, cần đáp ứng chứng nhận bảo vệ môi trường (như chứng nhận có thể phân hủy trong 堆肥 (đất humus)).


Hiệu suất hàn nhiệt (đối với bao bọc cần kín)
Nếu màng co cần hàn nhiệt (như nắp của bao bọc tập hợp), cần có độ mạnh hàn nhiệt tốt (≥1.5N/15mm), đảm bảo nắp không bị rò rỉ, 且热封温度与蒸汽收缩温度匹配 (và nhiệt độ hàn nhiệt phù hợp với nhiệt độ co của hơi) (tránh nắp bị开裂 (nứt) khi co sau hàn).


Công ty TNHH Công nghệ thông minh Đông Quan Zhongburg Copyright © 2024
Gmap】【Bmap